menu_book
見出し語検索結果 "cổ thụ" (1件)
cổ thụ
日本語
名古木、老木
Những gốc Hoàng mai Huế cổ thụ khoe sắc trước Tết Bính Ngọ.
フエの古いホアンマイの木々がビンゴのテトの前に花を咲かせました。
swap_horiz
類語検索結果 "cổ thụ" (1件)
日本語
名有料
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
format_quote
フレーズ検索結果 "cổ thụ" (4件)
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
Đội này có thực lực mạnh.
このチームは実力が高い。
Những gốc Hoàng mai Huế cổ thụ khoe sắc trước Tết Bính Ngọ.
フエの古いホアンマイの木々がビンゴのテトの前に花を咲かせました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)